Địa chỉ:
Số 233-3 Đường Dương Thành Hồ, Khu công nghiệp Xixiashu, Quận Xinbei, Thành phố Thường Châu, Tỉnh Giang Tô
Dao phay cuối được thiết kế để chịu được áp lực cơ học khi gia công, nhưng ngay cả những dụng cụ chất lượng cao nhất cũng có thể gặp phải nhiều loại hỏng hóc khác nhau. Hiểu lý do tại sao những lỗi này xảy ra, cách nhận biết chúng và triển khai các phương pháp khắc phục sự cố hiệu quả có thể cải thiện đáng kể tuổi thọ của dụng cụ và giảm thời gian ngừng hoạt động tốn kém. Hãy cùng phân tích các lỗi phổ biến của dao phay cuối và cách giải quyết chúng.
Mặc và rách
Sứt mẻ và nứt các cạnh cắt
Biến dạng nhựa
Dụng cụ bị mòn do khả năng loại bỏ phoi kém
Rung và trò chuyện
Khắc phục sự cố các lỗi thường gặp
Giám sát và thay thế công cụ
Giải pháp sứt mẻ và bẻ khóa
Sửa chữa biến dạng nhựa
Loại bỏ chip và ngăn ngừa cắt lại
Xử lý rung động và nói nhảm
Ngăn chặn sự cố công cụ
| Chế độ lỗi | nguyên nhân | Dấu hiệu cần tìm | Biện pháp phòng ngừa | Các bước khắc phục sự cố |
| sứt mẻ | Tác động đột ngột từ vật liệu cứng | Có thể nhìn thấy các vết nứt hoặc các mảnh lưỡi cắt bị thiếu | Giảm tốc độ tiến dao để tránh làm quá tải máy cắt | 1. Kiểm tra các cạnh cắt xem có hư hỏng rõ ràng không (kính hiển vi hoặc kính lúp). |
| Thông số cắt không chính xác | Bề mặt hoàn thiện kém (trầy xước, bề mặt không bằng phẳng) | Sử dụng vật liệu phù hợp hơn cho dụng cụ (ví dụ: cacbua cho vật liệu cứng) | Sử dụng vật liệu phù hợp hơn cho dụng cụ (ví dụ: cacbua cho vật liệu cứng) | |
| Chất làm mát hoặc bôi trơn không đủ | Giảm hiệu suất và hiệu quả cắt | Thực hiện làm mát/bôi trơn tối ưu để tản nhiệt | 3. Kiểm tra và điều chỉnh dòng chất làm mát/bôi trơn. | |
| vết nứt | Lực cắt cao (DOC quá mức, tốc độ tiến dao) | Các vết nứt có thể nhìn thấy dọc theo lưỡi cắt | Giảm độ sâu cắt (DOC) và tăng độ sâu cắt dao | 1. Kiểm tra dụng cụ bằng mắt và dưới độ phóng đại. |
| Vật liệu công cụ không phù hợp với ứng dụng | Gãy xương và vết nứt chân tóc có thể nhìn thấy | Sử dụng vật liệu dụng cụ chất lượng cao, chống va đập | 2. Giảm các thông số cắt (ví dụ: bước tiến, DOC) để giảm ứng suất. | |
| Máy không ổn định hoặc rung | Tăng độ rung và trò chuyện | Đảm bảo độ ổn định kẹp và cố định thích hợp | 3. Kiểm tra độ cứng và ổn định của máy trong quá trình cắt. | |
| Biến dạng nhựa | Nhiệt độ quá cao trong quá trình cắt | Bề mặt dụng cụ có vẻ "mềm" hoặc bị biến dạng | Tối ưu hóa các thông số cắt để giảm sinh nhiệt | 1. Kiểm tra những thay đổi về hình dạng dụng cụ hoặc độ mềm bề mặt. |
| Lựa chọn vật liệu không chính xác (vật liệu quá cứng đối với dụng cụ) | Chất keo hoặc vật liệu dính vào dụng cụ | Đảm bảo chất làm mát được áp dụng hiệu quả để giảm nhiệt | 2. Giảm tốc độ cắt và xem xét cắt giảm từng bước. | |
| Thiếu làm mát/bôi trơn đầy đủ | Sự đổi màu của dụng cụ có thể nhìn thấy do nhiệt | Sử dụng lớp phủ chịu nhiệt độ cao hoặc dụng cụ cacbua | 3. Áp dụng kỹ thuật làm mát thích hợp để giảm nhiệt độ. | |
| Áp lực dụng cụ quá mức khi cắt | Hiệu suất cắt không ổn định hoặc bề mặt hoàn thiện kém | Sử dụng tốc độ tiến dao thấp hơn và tốc độ cắt vừa phải | 4. Chuyển sang dụng cụ có khả năng chịu nhiệt cao hơn nếu cần. |
Các chiến lược để tối ưu hóa và ngăn ngừa tuổi thọ dụng cụ
Lựa chọn công cụ thích hợp
Lớp phủ dụng cụ
Quản lý chất làm mát
Kiểm tra công cụ thường xuyên
Sử dụng tối ưu hóa lập trình CNC